lobby live slot

AMBIL SEKARANG

LOBBY | định nghĩa trong Từ điển Người học - Cambridge Dictionary

LOBBY - định nghĩa, nghe phát âm và hơn nữa cho LOBBY: 1. a room at the main entrance of a building, often with doors and stairs that lead to other parts…: Xem thêm trong Từ điển Người học - Cambridge Dictionary

LOBBY - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

Tìm tất cả các bản dịch của lobby trong Việt như hành lang, sảnh, nhóm người hoạt động ở hành lang và nhiều bản dịch khác.

Lobby Nổ Hũ

Lobby Nổ Hũ - Fabet